Phép dịch "lengte" thành Tiếng Việt
chiều dài, chiều cao là các bản dịch hàng đầu của "lengte" thành Tiếng Việt.
lengte
noun
feminine
ngữ pháp
The grootheid die de afmeting van de langste zijde van een object aangeeft. [..]
-
chiều dài
nounmeetkunde
Je kunt bij voorbeeld de lengte van de snedes bepalen.
Ví dụ, chúng ta có thể vẽ chiều dài của các cạnh.
-
chiều cao
Hij buigt zijn hoofd zo is er zelfs geen lengte verschil.
Anh ta đang cúi thấp đầu nên gần như không thấy khác biệt về chiều cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lengte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lengte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị đo chiều dài
-
kinh độ của điểm nút lên
Thêm ví dụ
Thêm