Phép dịch "laster" thành Tiếng Việt
lời vu khống là bản dịch của "laster" thành Tiếng Việt.
laster
noun
verb
masculine
ngữ pháp
onterechte beweringen die iemand in een kwaad daglicht stellen [..]
-
lời vu khống
11 Schadelijk geklets, laster.
11 Chuyện ngồi lê đôi mách và lời vu khống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm