Phép dịch "late" thành Tiếng Việt
muộn là bản dịch của "late" thành Tiếng Việt.
late
adjective
verb
-
muộn
adjectiveDe studenten zouden moeten proberen niet te laat te komen.
Các sinh viên nên tìm cách không đến muộn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " late " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "late" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nhà Hậu Lê
-
bây giờ mấy giờ rồi? · mấy giờ rồi?
-
phiên bản mới nhất
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại
-
cuối cùng · gần đây · mới đây
-
muộn
-
rắm · địt
Thêm ví dụ
Thêm