Phép dịch "lassen" thành Tiếng Việt

Hàn, hàn là các bản dịch hàng đầu của "lassen" thành Tiếng Việt.

lassen verb ngữ pháp

door plaatselijke sterke verhitting van de voeg twee metalen voorwerpen met elkaar verbinden

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Hàn

    proper

    Ik heb de cilinderkop gelast, maar de klep sluit nog niet.

    Tôi đã hàn lại phần dưới, nhưng chiếc van vẫn có lỗ hổng.

  • hàn

    Ik heb de cilinderkop gelast, maar de klep sluit nog niet.

    Tôi đã hàn lại phần dưới, nhưng chiếc van vẫn có lỗ hổng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lassen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "lassen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "lassen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch