Phép dịch "koolraap" thành Tiếng Việt

củ cải, Cải củ Thụy Điển là các bản dịch hàng đầu của "koolraap" thành Tiếng Việt.

koolraap noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • củ cải

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koolraap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koolraap
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Cải củ Thụy Điển

    ondersoort uit de soort koolzaad

Thêm

Bản dịch "koolraap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch