Phép dịch "kool" thành Tiếng Việt
cải bắp, than, than củi là các bản dịch hàng đầu của "kool" thành Tiếng Việt.
kool
noun
feminine
ngữ pháp
een eetbare plant met veel ondersoorten uit de kruisbloemfamilie [..]
-
cải bắp
nounEen eetbare plant, Brassica oleracea, met vele variëteiten.
Dus hij steekt eerst over met de wolf en de kool.
Vậy là người đàn ông băng qua sông với con sói và cải bắp.
-
than
nounDus ik sloot het gas af en richtte me op kool.
Thế là tôi cắt giảm xăng dầu và đẩy hẳn sang than đá.
-
than củi
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bắp cải
- than đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kool
Kool (geslacht)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Kool" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Kool trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "kool"
Các cụm từ tương tự như "kool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Than hoạt tính
-
Cộng đồng Than Thép châu Âu
Thêm ví dụ
Thêm