Phép dịch "koolstof" thành Tiếng Việt

cacbon là bản dịch của "koolstof" thành Tiếng Việt.

koolstof noun feminine neuter ngữ pháp

een chemisch element en een kleurloos niet-metaal [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cacbon

    noun

    Nguyên tố thứ 12 trong Bảng tuần hoàn các nguyên tố Hóa học. [..]

    Een koolstof gebaseerde levensvorm komt mij eindelijk redden!

    Cuối cùng cũng đã có một dạng sống của hợp chất cacbon đến cứu tôi!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koolstof " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "koolstof"

Thêm

Bản dịch "koolstof" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch