Phép dịch "komen" thành Tiếng Việt

lại, đến là các bản dịch hàng đầu của "komen" thành Tiếng Việt.

komen verb ngữ pháp

bewegen van verder weg naar dichterbij [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lại

    verb

    Van verderweg naar dichterbij gaan.

    Zeg hem niet te dicht bij de hond te komen.

    Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.

  • đến

    verb

    Als jij je niet gedraagt, dan komt de Kerstman niet hoor.

    Nếu con không ngoan thì ông già Noel sẽ không đến đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " komen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Komen proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Komen" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Komen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "komen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "komen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch