Phép dịch "kom" thành Tiếng Việt
bát, chén, mau lên là các bản dịch hàng đầu của "kom" thành Tiếng Việt.
kom
noun
verb
feminine
ngữ pháp
eetgerei zoals een bord, maar dan dieper [..]
-
bát
nounFyers beter voorzichtig zijn met zijn kommen van water.
Fyers nên chú ý tới mấy bát nước của hắn thôi.
-
chén
nounWe zitten aan een kom soep bij het ijsschaatsen!
Bọn tôi định làm chén súp rồi sẽ đi trượt băng.
-
mau lên
Vorm een lijn, kom op.
Sắp hàng đi, mau lên, hăng hái lên!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhanh lên
- Bát ăn
- đọi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kom " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kom"
Các cụm từ tương tự như "kom" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lại · đến
-
mau lên · nhanh lên
-
đọi
-
ác quả ác báo
-
mau lên · nhanh lên
-
bén mảng
-
tai sao · tại sao
-
bất tiện · mất công
Thêm ví dụ
Thêm