Phép dịch "kogel" thành Tiếng Việt
đạn, Đạn là các bản dịch hàng đầu của "kogel" thành Tiếng Việt.
kogel
noun
masculine
ngữ pháp
munitie [..]
-
đạn
nounDe politie zal jullie dwingen de kogels te vinden.
Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
-
Đạn
munitie
De politie zal jullie dwingen de kogels te vinden.
Cảnh sát sẽ bắt bạn tìm ra mấy viên đạn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kogel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm