Phép dịch "knopen" thành Tiếng Việt

buộc, bó, trói là các bản dịch hàng đầu của "knopen" thành Tiếng Việt.

knopen verb noun ngữ pháp

een vastzittende lus in een koord, draad of touw maken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • buộc

    verb

    Ik heb't zelf geknoopt.

    Chỉ là một cách buộc nút thôi mà.

  • verb

    ‘Ik zakte voor dat onderdeel omdat een deel van de knoop van mijn verband eruit stak’, zegt Rocco.

    Rocco nói: “Em rớt cuộc thi băng vì một phần gút nơ trên băng của em lòi ra ngoài.

  • trói

    verb

    Knopen kunnen los en sloten zijn open te peuteren.

    Cởi trói rồi cạy khóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knopen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "knopen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "knopen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch