Phép dịch "knop" thành Tiếng Việt
nút, cái nút bấm, nút bấm là các bản dịch hàng đầu của "knop" thành Tiếng Việt.
knop
noun
masculine
ngữ pháp
Een mechaniek bedoeld om in te drukken met een vinger om een elektrisch circuit te openen, te sluiten of een mechanisme in werking te stellen. [..]
-
nút
nounDruk op de magische knop en Peking verdwijnt.
Nhấn chiếc nút ma thuật, Bắc kinh sẽ biến mất.
-
cái nút bấm
De knop om de kofferbak te openen.
Cái nút bấm mở cốp, cái đó thì sao?
-
nút bấm
We zouden het nooit eens worden hoe we de knoppen moeten instellen.
Bởi vì chúng ta không có cách để đồng ý về việc sẽ dùng nút bấm nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "knop"
Các cụm từ tương tự như "knop" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nút Office
-
nút Tìm
-
hột le · mồng đốc · âm vật
Thêm ví dụ
Thêm