Phép dịch "knots" thành Tiếng Việt

dùi cui, gậy, roi là các bản dịch hàng đầu của "knots" thành Tiếng Việt.

knots adjective noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • dùi cui

    noun

    U hebt een neus als een knots.

    Ông có một cái mũi như cái dùi cui.

  • gậy

    noun

    Mensen liepen langs in de traditionele kleding van hun stam, vaak met een knots en pijl en boog.

    Đi bên cạnh là những người dân bộ lạc trong quần áo cổ truyền, nhiều người đeo theo gậy, cung và tên.

  • roi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " knots " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Knots
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Dùi cui

    U hebt een neus als een knots.

    Ông có một cái mũi như cái dùi cui.

Thêm

Bản dịch "knots" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch