Phép dịch "kluis" thành Tiếng Việt
tủ sắt, két sắt, tín liệu là các bản dịch hàng đầu của "kluis" thành Tiếng Việt.
kluis
noun
feminine
ngữ pháp
een tegen inbraak en brand beveiligde kist of kast [..]
-
tủ sắt
De sleutels van de kluis hangen aan de boekenplank.
Chìa khóa tủ sắt treo trên kệ trên cùng!
-
két sắt
Tom opende de kluis.
Tom mở cửa két sắt.
-
tín liệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kluis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "kluis"
Các cụm từ tương tự như "kluis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khoá Số thức
-
tín liệu cá nhân
Thêm ví dụ
Thêm