Phép dịch "kloot" thành Tiếng Việt

banh, bóng là các bản dịch hàng đầu của "kloot" thành Tiếng Việt.

kloot noun masculine ngữ pháp

Een uitgesproken ongeliefde persoon, die zich walgelijk, gemeen, achterbaks enz. gedraagt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • banh

    noun
  • bóng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kloot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kloot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch