Phép dịch "knap" thành Tiếng Việt
đẹp, đẹp đẽ, tử tế là các bản dịch hàng đầu của "knap" thành Tiếng Việt.
knap
adjective
verb
adverb
ngữ pháp
verstandig [..]
-
đẹp
adjectiveAls haar neus een beetje korter was, zou ze best knap zijn.
Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
-
đẹp đẽ
adjectiveDat had je al berekend met die knappe kop, hè?
Cậu đã tính toán hết trong bộ óc đẹp đẽ đó phải không?
-
tử tế
adjectiveCharme en aantrekkelijkheid hebbend.
-
đẹp trai
Als jongeman was hij knap, moedig en gelovig.
Khi còn niên thiếu, ông rất đẹp trai, can đảm và đầy đức tin.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " knap " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm