Phép dịch "kloof" thành Tiếng Việt
vực là bản dịch của "kloof" thành Tiếng Việt.
kloof
noun
verb
feminine
ngữ pháp
een ten gevolge van erosie, diep uitgesleten rivierdal, met steile wanden [..]
-
vực
nounDenk je dat het waar is, van die kloof?
Anh có nghĩ nó là thật không, vực thẳm giữa họ ý?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kloof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kloof" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoảng cách số
-
chẻ
Thêm ví dụ
Thêm