Phép dịch "klimmen" thành Tiếng Việt

leo, bò, lên là các bản dịch hàng đầu của "klimmen" thành Tiếng Việt.

klimmen verb noun ngữ pháp

het bewegen in een omhooggaande richting dan wel over obstakels [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • leo

    verb

    Billy klimt beter dan wie ook in een boom.

    Billy leo cây giỏi hơn bất kì ai em biết.

  • verb noun

    Sommige soorten klimmen tegen ruwe boomstammen op en andere banen zich een weg door schurend zand.

    Một số loài trên các thân cây xù xì, còn loài khác thì chui xuống lớp cát thô ráp.

  • lên

    verb

    Begin je klim en vang hem in de duik.

    Cậu bay lên nào và bắt anh ta phải hạ xuống.

  • trèo

    verb

    Mevrouw Candela, je liet je zus door dat raam klimmen en haar meenemen.

    Cô Candela, cô đã bảo em gái mình trèo qua cửa sổ và bắt con bé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klimmen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "klimmen"

Các cụm từ tương tự như "klimmen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klimmen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch