Phép dịch "klinker" thành Tiếng Việt

nguyên âm, Clinker, Nguyên âm là các bản dịch hàng đầu của "klinker" thành Tiếng Việt.

klinker noun masculine ngữ pháp

een klank van de menselijke spraak waarbij geen obstructie in de ademstroom aangebracht wordt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • nguyên âm

    noun

    Mijn God, ik verdrink hier in klinkers.

    Lạy Chúa tôi, tô bị ngập trong nguyên âm ở đây rồi.

  • Clinker

    halffabricaat

  • Nguyên âm

    geluid in gesproken taal

    De klinkers worden door de lezer overeenkomstig de context ingelast.

    Nguyên âm được độc giả thêm vào tùy theo văn cảnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • clinker
    • gạch
    • mẫu âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klinker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "klinker"

Thêm

Bản dịch "klinker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch