Phép dịch "klink" thành Tiếng Việt

chốt cửa là bản dịch của "klink" thành Tiếng Việt.

klink noun verb masculine ngữ pháp

handvat om de deur te openen of te sluiten [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chốt cửa

    Ik ga dit tussen de klink en de stoel zetten, om de klink in te drukken.

    Khi dùng nó, bỏ nỏ giữa chốt cửa và ghế ở dưới để ép chốt cửa, và tôi nghĩ chúng ta nên hiểu đúng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "klink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch