Phép dịch "kleding" thành Tiếng Việt
trang phục, y phục, quần aó là các bản dịch hàng đầu của "kleding" thành Tiếng Việt.
kleding
noun
feminine
ngữ pháp
het textiel voor de bedekking van het lichaam [..]
-
trang phục
Er bestaat een lijst van de kleding van Catharina, zijn vrouw.
Chúng ta tình cờ biết được danh sách trang phục của người vợ Cathrina.
-
y phục
nounZij spreidden door hun kleding hun vroomheid tentoon en probeerden de natie te sturen.
Họ phô trương sự sùng đạo của họ qua y phục và cố chỉ huy dân chúng.
-
quần aó
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- quần áo
- Trang phục
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kleding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "kleding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
unisex
Thêm ví dụ
Thêm