Phép dịch "jasmijn" thành Tiếng Việt
hoa lài là bản dịch của "jasmijn" thành Tiếng Việt.
jasmijn
noun
masculine
ngữ pháp
een stuikgewas uit het geslacht ''Jasminum'', met name ''Jasminum officinale'', behorende tot de olijffamilie (''Oleaceae'')
-
hoa lài
Een tuin waar je overdag de kruiden ruikt... en's avonds de jasmijn.
Một khu vườn thơm ngát hương cây cỏ thảo dược vào ban ngày, và hương hoa lài vào buổi tối.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " jasmijn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Jasmijn
proper
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Jasmijn" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Jasmijn trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm