Phép dịch "jas" thành Tiếng Việt

aó choàng, aó lạnh, áo vét tông là các bản dịch hàng đầu của "jas" thành Tiếng Việt.

jas noun verb masculine ngữ pháp

Bovenkleding bedekkend het bovenlichaam en de armen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • aó choàng

  • aó lạnh

  • áo vét tông

    Onder leiding van Emma Smith maakten de vrouwen sokken, broeken en jassen voor de mannen die aan de tempel werkten.

    Dưới sự hướng dẫn của Emma Smith, các phụ nữ may vớ, quần và áo vét tông cho những người xây cất đền thờ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chiếc áo khoác
    • Áo vest
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "jas"

Thêm

Bản dịch "jas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch