Phép dịch "inenting" thành Tiếng Việt
Tiêm chủng, tiêm chủng là các bản dịch hàng đầu của "inenting" thành Tiếng Việt.
inenting
-
Tiêm chủng
We hadden de inentingen, medische onderzoeken, visums en stempels gekregen.
Chúng tôi có được đầy đủ các điều kiện về tiêm chủng, khám sức khỏe, thị thực và con dấu.
-
tiêm chủng
We hadden de inentingen, medische onderzoeken, visums en stempels gekregen.
Chúng tôi có được đầy đủ các điều kiện về tiêm chủng, khám sức khỏe, thị thực và con dấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inenting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm