Phép dịch "inenten" thành Tiếng Việt

chủng, tiêm chủng là các bản dịch hàng đầu của "inenten" thành Tiếng Việt.

inenten verb ngữ pháp

iemand door middel van een injectie beschermen tegen een ziekte

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chủng

    verb

    Als we waren ingeënt voordat we de terminal binnengingen, had Greg...

    Nếu chúng tôi được tiêm chủng trước khi tiến vào nhà đón khách, Greg đã có thể...

  • tiêm chủng

    Als we waren ingeënt voordat we de terminal binnengingen, had Greg...

    Nếu chúng tôi được tiêm chủng trước khi tiến vào nhà đón khách, Greg đã có thể...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inenten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inenten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch