Phép dịch "heel" thành Tiếng Việt
nhiều, rất, lắm là các bản dịch hàng đầu của "heel" thành Tiếng Việt.
niet stuk [..]
-
nhiều
Ik heb heel wat jaren doorgebracht in de cockpit van een vliegtuig.
Trong nhiều năm, tôi ngồi trong buồng lái của chiếc máy bay.
-
rất
adverbStudenten vinden het dikwijls heel moeilijk om een voordracht in een vreemde taal te begrijpen.
Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
-
lắm
adverbSorry dat ik stoor, meneer. Het is heel belangrijk.
Em xin lỗi vì đã làm phiền, nhưng chuyện quan trọng lắm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to
- toàn bộ
- toàn thể
- 全部
- 全體
- quá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Heel" trong từ điển Tiếng Hà Lan - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Heel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "heel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Helen Keller
-
nốt
-
toàn cục · trên toàn thế giới
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều
-
cám ơn rất nhiều
-
cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều