Phép dịch "heeft" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "heeft" thành Tiếng Việt.

heeft verb

Derde persoon enkelvoud van het werkwoord "hebben".

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • verb

    Ze heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.

    Cô ấy hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heeft " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heeft" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heeft" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch