Phép dịch "heeft" thành Tiếng Việt
có là bản dịch của "heeft" thành Tiếng Việt.
heeft
verb
Derde persoon enkelvoud van het werkwoord "hebben".
-
có
verbZe heeft twee katten. De ene is wit en de andere is zwart.
Cô ấy có hai con mèo. Một con thì trắng và con kia thì đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heeft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "heeft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khát
-
tiếc
-
giao cấu · làm tình · thông tục giao cấu
-
thiếu
-
ghét · không thích · không ưa
-
tôi không có tiền
-
phản đối
Thêm ví dụ
Thêm