Phép dịch "heden" thành Tiếng Việt
dạo này, hiện tại, ngày nay là các bản dịch hàng đầu của "heden" thành Tiếng Việt.
heden
noun
adverb
neuter
ngữ pháp
op deze dag, in deze tijd [..]
-
dạo này
-
hiện tại
nounHoelang duurt het voor het verleden het heden beïnvloedt?
Bao lâu từ khi những thứ diễn ra ở quá khứ ảnh hưởng lên hiện tại?
-
ngày nay
Heb ik heden iets goeds in de wereld gedaan?
Nhìn lại xem mình làm điều chi tốt trong ngày nay?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đời nay
- hiện nay
- hôm nay
- 現在
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "heden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngày nay
Thêm ví dụ
Thêm