Phép dịch "havenstad" thành Tiếng Việt

thành phố cảng là bản dịch của "havenstad" thành Tiếng Việt.

havenstad noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thành phố cảng

    plaats met aanlegplaats voor schepen

    Ik ben opgegroeid in een arbeiderswijk van de havenstad Turku.

    Tôi lớn lên trong khu lao động ở thành phố cảng Turku.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " havenstad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "havenstad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch