Phép dịch "Haver" thành Tiếng Việt
Yến mạch, yến mạch là các bản dịch hàng đầu của "Haver" thành Tiếng Việt.
Haver
-
Yến mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Haver " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
haver
noun
verb
masculine
ngữ pháp
''Avena sativa'', een éénjarige plant die behoort tot de Grassenfamilie en die tevens een graansoort is
-
yến mạch
Die haver die ze altijd eten.
Có phải chúng luôn ăn cọng yến mạch?
Hình ảnh có "Haver"
Thêm ví dụ
Thêm