Phép dịch "haven" thành Tiếng Việt

cảng, 港, hải cảng là các bản dịch hàng đầu của "haven" thành Tiếng Việt.

haven noun feminine ngữ pháp

Watervlakte aan de kust vaak omgeven door dikke muren om vaartuigen te bergen. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    natuurlijke of aangelegde aanlegplaats voor schepen.

    Fijn om te zien dat die ouwe rakker de haven nog bewaakt.

    Thật vui khi thấy Titan vẫn còn canh gác hải cảng.

  • hải cảng

    noun

    Fijn om te zien dat die ouwe rakker de haven nog bewaakt.

    Thật vui khi thấy Titan vẫn còn canh gác hải cảng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "haven" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch