Phép dịch "gewone" thành Tiếng Việt

bình thường, chung, thông thường là các bản dịch hàng đầu của "gewone" thành Tiếng Việt.

gewone adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • bình thường

    adjective

    Ik weet niet hoe je als een gewoon mens vakantie moet vieren.

    Tôi không biết đi nghỉ mát như người bình thường thế nào đâu, Diggle.

  • chung

    adjective

    Je moet gewoon lekker op het feest komen.

    Mình nghĩ là cậu nên ở lại và chung vui với bọn mình.

  • thông thường

    adjective

    Ik nam het heel letterlijk op en deed het gewoon.

    Bố đã nghe theo cách giải thích thông thường nhất của câu đó, và cứ thế làm.

  • thường

    adjective

    Ik nam het heel letterlijk op en deed het gewoon.

    Bố đã nghe theo cách giải thích thông thường nhất của câu đó, và cứ thế làm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gewone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gewone" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gewone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch