Phép dịch "gewelf" thành Tiếng Việt

kiến trúc vòm là bản dịch của "gewelf" thành Tiếng Việt.

gewelf noun neuter ngữ pháp

Overdekkingsstructuur met een gebogen oppervlakte waarvan de concave kant naar binnen van de overdekte ruimte is gericht.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • kiến trúc vòm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gewelf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gewelf"

Thêm

Bản dịch "gewelf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch