Phép dịch "geweld" thành Tiếng Việt

Bạo lực, bạo lực là các bản dịch hàng đầu của "geweld" thành Tiếng Việt.

geweld noun particle neuter ngữ pháp

elke kracht van meer dan geringe betekenis uitgeoefend op personen, goederen of zaken [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Bạo lực

    We moeten al dit geweld tegen de armen illegaal maken.

    Bạo lực đối với người nghèo phải được công nhận là phạm pháp.

  • bạo lực

    noun

    En hij wil geen geweld gebruiken, maar hij stopt zijn geweld in zijn dansen.

    Và anh ta không muốn dùng bạo lực, nhưng lại để bạo lực trong điệu nhảy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geweld " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "geweld" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • địt mẹ · đủ má · ờ · ừm
  • wel
    có chứ · được chứ
  • hồ quang điện
  • cám ơn · cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
  • luôn luôn · đôi khi
  • cám ơn nhiều · cám ơn rất nhiều · cảm ơn nhiều
  • Bạo hành gia đình · bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
Thêm

Bản dịch "geweld" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch