Phép dịch "getal" thành Tiếng Việt

số, Số ngữ pháp là các bản dịch hàng đầu của "getal" thành Tiếng Việt.

getal noun neuter ngữ pháp

Een lid van een of meerdere van de volgende klassen: natuurlijke getallen, gehele getallen, rationale getallen, complexe getallen, quaternionen.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • số

    adjective noun

    wiskunde [..]

    Je hebt drie rollen nodig voor de getallen.

    Phải có ba cuộn giấy mới tạo thành những con số.

  • Số ngữ pháp

    taalkunde

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " getal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "getal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "getal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch