Phép dịch "genitief" thành Tiếng Việt

sinh cách là bản dịch của "genitief" thành Tiếng Việt.

genitief adjective noun masculine ngữ pháp

één van de 8 naamvallen van de Indo-Europese talen die oorspronkelijk een oorzakelijk voorwerp aanduidde, maar tegenwoordig vooral een bezitsrelatie aanduidt

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sinh cách

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genitief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genitief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch