Phép dịch "genot" thành Tiếng Việt

niềm vui là bản dịch của "genot" thành Tiếng Việt.

genot noun neuter ngữ pháp

genoegen, plezier [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • niềm vui

    Ik kan heel goed het onderscheid maken tussen genot en pijn.

    Tôi có thể hoàn toàn phân biệt niềm vui và nỗi đau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "genot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch