Phép dịch "Genie" thành Tiếng Việt
Công binh, Thiên tài, bậc anh tài là các bản dịch hàng đầu của "Genie" thành Tiếng Việt.
Genie
Genie (legereenheid) [..]
-
Công binh
Genie (legereenheid)
We moeten de genie vooruit sturen.
Phải về gọi kỹ sư công binh đến.
-
Thiên tài
persoon
Haar zoon is een genie.
Con trai bà ấy là thiên tài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Genie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
genie
noun
feminine
neuter
ngữ pháp
iemand die buitengewoon begaafd is [..]
-
bậc anh tài
noun -
thiên tài
nounHaar zoon is een genie.
Con trai bà ấy là thiên tài.
Thêm ví dụ
Thêm