Phép dịch "gemberbier" thành Tiếng Việt

Ginger ale, bia gừng là các bản dịch hàng đầu của "gemberbier" thành Tiếng Việt.

gemberbier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Ginger ale

  • bia gừng

    loại bia có mùi rừng

    Oké, dan neem ik een gemberbier.

    Được rồi, lấy tôi bia gừng vậy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gemberbier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gemberbier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch