Phép dịch "gember" thành Tiếng Việt

gừng là bản dịch của "gember" thành Tiếng Việt.

gember noun masculine ngữ pháp

''Zingiber officinale'', een specerij met een scherpe smaak

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • gừng

    noun

    Dit is garnalenravioli met ponzu - saus met'n beetje gemalen gember.

    Đây là bánh bao tôm hùm Ý được băm nhỏ ra với gừng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gember " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gember"

Thêm

Bản dịch "gember" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch