Phép dịch "gaslighting" thành Tiếng Việt

Gaslighting là bản dịch của "gaslighting" thành Tiếng Việt.

gaslighting
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Gaslighting

    Vorm van retorische en/of psychologische manipulatie.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaslighting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gaslighting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch