Phép dịch "gas" thành Tiếng Việt

chất khí, khí, khí tê là các bản dịch hàng đầu của "gas" thành Tiếng Việt.

gas noun verb feminine neuter ngữ pháp

Een substantie die op een ononderbroken manier blijft uitzetten in de ruimte waarin het aanwezig is, hoe groot of klein deze ruimte ook is, bij een constant blijvende temperatuur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chất khí

    noun

    aggregatietoestand

    Maar niet van stikstofmonoxide zelf, omdat stikstofmonoxide een gas is

    không phải tạo nitric oxide, bởi vì oxit nitric là một chất khí,

  • khí

    noun

    We moeten z'n longen opensnijden en wat gas eruit halen.

    Caitlin, chúng ta cần phải mổ sinh thiết phổi, lấy ra một mẫu khí độc còn nguyên.

  • khí tê

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch