Phép dịch "gaskamer" thành Tiếng Việt
buồng khí, Phòng hơi ngạt là các bản dịch hàng đầu của "gaskamer" thành Tiếng Việt.
gaskamer
-
buồng khí
Weet je wie de gaskamer heeft geperfectioneerd?
Ngươi có biết ai đã hoàn thiện buồng khí gas không?
-
Phòng hơi ngạt
methode voor doodstraf
De gaskamer als je in Disneyworld je kop afzet?
Họ sẽ bắt anh vào phòng hơi ngạt nếu anh bỏ mũ ở Disney World đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gaskamer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm