Phép dịch "exemplaar" thành Tiếng Việt

thể hiện là bản dịch của "exemplaar" thành Tiếng Việt.

exemplaar noun neuter ngữ pháp

een individueel voorbeeld ergens van

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • thể hiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " exemplaar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "exemplaar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch