Phép dịch "Exodus" thành Tiếng Việt

Sách Xuất hành, sách xuất hành là các bản dịch hàng đầu của "Exodus" thành Tiếng Việt.

Exodus proper masculine ngữ pháp

Exodus (boek)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • Sách Xuất hành

    Exodus (boek)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Exodus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

exodus noun masculine ngữ pháp

Een plots vertrek van een grote groep volk.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • sách xuất hành

Thêm

Bản dịch "Exodus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch