Phép dịch "eega" thành Tiếng Việt

chồng, nhà, vợ là các bản dịch hàng đầu của "eega" thành Tiếng Việt.

eega

De mannelijke partner in een huwelijk of huwelijksrelatie.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chồng

    noun

    De mannelijke partner in een huwelijk of huwelijksrelatie.

    Vraag mijn geëerde eega en hoor zijn antwoord.

    Đặt câu hỏi đó với ông chồng đánh kính của tôi sẽ có lời giải thích.

  • nhà

    noun
  • vợ

    noun

    Hoe oud was Ingrid toen uw eega stierf?

    Ingrid mấy tuổi khi vợ anh qua đời?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eega " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eega" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch