Phép dịch "eed" thành Tiếng Việt

lời thề là bản dịch của "eed" thành Tiếng Việt.

eed noun masculine ngữ pháp

een plechtige verzekering dat men de waarheid spreekt of een belofte zal nakomen

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lời thề

    noun

    Ik meen mij een eed van gehoorzaamheid te herinneren.

    Ta vẫn nhớ lời thề tuân lệnh của mi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch