Phép dịch "eed" thành Tiếng Việt
lời thề là bản dịch của "eed" thành Tiếng Việt.
eed
noun
masculine
ngữ pháp
een plechtige verzekering dat men de waarheid spreekt of een belofte zal nakomen
-
lời thề
nounIk meen mij een eed van gehoorzaamheid te herinneren.
Ta vẫn nhớ lời thề tuân lệnh của mi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "eed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vườn eden
-
thiên đàng · thiên đường
-
Lời thề Hippocrates
-
thề
Thêm ví dụ
Thêm