Phép dịch "eelt" thành Tiếng Việt

chai là bản dịch của "eelt" thành Tiếng Việt.

eelt noun neuter ngữ pháp

Een verhard of verdikt deel van de huid.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Tegen het einde doet mijn arm aardig pijn en heb ik het eelt op mijn handen staan.

    Và khi xong rồi thì cánh tay tôi vô cùng đau nhức, bàn tay tôi lên vết chai sần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eelt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eelt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch