Phép dịch "droogte" thành Tiếng Việt
hạn hán, Hạn hán là các bản dịch hàng đầu của "droogte" thành Tiếng Việt.
droogte
noun
feminine
ngữ pháp
-
hạn hán
nounVanwaar deze emotionele bui na een eeuwige droogte?
Cơn mưa nào trút xuống, sau cơn hạn hán không ngừng?
-
Hạn hán
Het afgelopen decennium is Zimbabwe geteisterd door droogte.
Hạn hán đã gây nhiều thiệt hại ở Zimbabwe trong thập niên vừa qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " droogte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "droogte"
Thêm ví dụ
Thêm