Phép dịch "dooier" thành Tiếng Việt

lòng đỏ, lòng đỏ trứng là các bản dịch hàng đầu của "dooier" thành Tiếng Việt.

dooier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Hà Lan-Tiếng Việt

  • lòng đỏ

    noun

    Je ziet nu hoe de dooier en het wit gescheiden worden.

    Và bây giờ bạn sẽ thấy lòng đỏlòng trắng đã được tách ra làm hai

  • lòng đỏ trứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dooier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dooier"

Thêm

Bản dịch "dooier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch